學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngâm giấy, thấm ướtmáy dịch

yānYÊN

  1. 1.biến thể của 湮[yan1]

yīnNHÂN

  1. 1.thấm
  2. 2.loang
  3. 3.làm lem
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洇 水名 洇,水也。--《说文》 亦指水流 洇 液体在纸、布及土壤中向四外散开或渗透 洇、湮yīn墨水着在纸、布等上面向周围散开这种纸写字有些~。 洇yān 1.埋没,泯灭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict