學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trong lànhmáy dịch

lièLIỆT

  1. 1.tinh khiết
  2. 2.làm sạch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洌〈形〉 清澄。 洌,水清也。从水,列声。--《说文》 泉香而酒洌。--《醉翁亭记》 洌风过而增悲哀。--《文选·宋玉·高唐赋》 水尤清洌。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 泉香而酒洌。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 又如洌风(寒风);洌清(清沏的样子) 寒冷 玄泉洌清。--张衡《思玄赋》 洚、泉食。--《易·井》 又如洌风(寒风);虎啸风洌;洌洌(寒冷的样子);洌气(寒气);洌清(寒凉的样子) 洌 〈动〉 假借为捩”。拗折 洌liè水或酒清澈的样子泉水清~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [liè] chỉ âm.

濰 — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict