學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cho đếnmáy dịch

KỊP

  1. 1.đến
  2. 2.khi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洎 (形声。从水,自声。本义往锅里添水) 同本义 洎,灌釜也。--《说文》 洎镬水。--《周礼·士师》。注增其沃汁。” 水而洎之。--《史记·封禅书》 市丘之鼎以烹鸡,多洎之则淡而不可食,少洎之则焦而不熟。--《吕氏春秋·应言》 浸润 越之水,浊重而洎。 -- 《管子·水地》 及,到达 洎乎晚节,秽乱春宫。--骆宾王《为徐敬业讨武氏檄》 洎 等到 洎牧以谗诛,邯郸为郡,惜其用武不终也。--宋·苏洵《六国论》 又如自古洎今 洎 洎jì ⒈到,至从古~今。 ⒉浸泡,浸润。 ⒊往锅里添水。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zì] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict