字義Nghĩa
sông Mi ở Hồ Nam, nhánh của sông Xiangjiangmáy dịch
MǐMỄ
- 1.sông Mi ở Hồ Nam, phụ lưu của Tương Giang 湘江
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
洣 水名。又名茶陵江”,也称泥水” 洣mǐ洣水,在湖南省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 米 [mǐ] chỉ âm.
濬 — nước