字義Nghĩa
sông ở Hoa Nammáy dịch
wěiVỊ
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
洧 古水名 洧,水名。在郑。--《广韵》 洧wěi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
沩 — nước