學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xóa bỏmáy dịch

HỨC

  1. 1.đào mương
  2. 2.hào nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洫 (形声。从水,血声。本义古井田制,成与成之间的水道。田间的水沟) 同本义 洫,田间水道也。--《说文》 方十里为成,成间宽八尺,深八尺,谓之洫。此井田之制。--《考工记·匠人》 百夫有洫,洫上有涂。此乡遂之制。--《周礼·遂人》 泛指河渠 昱乃上作方梁石洫,水常饶足。--《后汉书》 护城河 经城洫。--张衡《西京赋》 揣高卑,度厚薄,仞沟洫,物土方…以令役于诸侯。--《左传》 小水 大达无畛,不要止洫。--《太玄·达》 古水名 洫xù ①〈名〉田间水沟>沟~ ②〈名〉>城~ ③〈动〉使空,出空>曰∶"满者~之,虚者实之。" 洫yì 1.通"溢"。满而外流。引申为过度,超过。 2.通"溢"。自满。 3.通"镒"。古计量单位。二十两,一说二十四两。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [xuè] chỉ âm.

濬 — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict