系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
kênh rãnh, rãnh thoát nướcmáy dịch
洰jù 1.水中物多。 2.见"洰理"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 巨 [jù] chỉ âm.
濰 — nước
Ghép từ các phần: