字義Nghĩa
ẩm ướt, đầm lầy, đất ngập nướcmáy dịch
rùNHƯ
- 1.ẩm ướt
- 2.lầy lội
- 3.đầm lầy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
洳 潮湿 洳 低湿的地方 水名。通称洳河” 洳rù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 如 [rú] chỉ âm.
濾 — nước