字義Nghĩa
thật, chân thực, thực sự, thật sựmáy dịch
xúnTUÂN
- 1.thực sự
- 2.xoáy nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
洵 (形声。从水,旬声。本义水名) 同本义 源出秦岭南麓沙罗幛,南流到两河关纳乾佑河,在旬阳县入汉水。长百余公里 洵 假借为恂”。诚然,确实 洵有情兮。--《诗·陈风·宛丘》 洵美且异。--《诗·邶风·静女》 功有九转之妙,洵为希世奇珍。--《镜花缘》 又如洵足(实在值得) 通泫”。流 请无瘠色,无洵涕。--《国语·鲁语下》 又如洵涕(默默地流泪。洵,通泫”) 洵xún诚然,确实~美且好。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 旬 [xún] chỉ âm.
濬 — nước