字義Nghĩa
sông ở tỉnh Quảng Đôngmáy dịch
ZhēnTRINH
- 1.sông ở tỉnh Quảng Đông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
侦 (形声。从人,贞声。本义探伺,暗中察看) 同本义 外令兄弟求其纤过,内使御者侦伺得失。--《字汇》 又如侦知(探知;暗中查明);侦伺(窥探,伺望);侦者(侦探敌情的人) 问,卜问。凭借占卜来寻求预言 《易》曰不恒其德,或承之羞°其德侦,妇人吉,夫子凶。”--《礼记》 又如侦问(探问) 侦察 侦谍不敢东窥,驼马不敢南牧。--《文选·沈约·齐故字陆昭王碑文》 又如侦谍(从事侦察的密探);侦巡(侦察巡逻);侦哨(侦察岗);侦候(侦察,侦探) 侦 探子;间谍 浈zhēn浈水,在广东省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 贞 [zhēn] chỉ âm.
洄 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 浈江quận Trấn Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông
- 浈江区Quận Zhenjiang của thành phố Shaoguan 韶關市|韶关市, Quảng Đông
- 浈江区Zhenjiang, quận thuộc thành phố Shaoguan [Shaoguan Thành Phố] - tỉnh Quảng Đông