學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xới đất, đào sâumáy dịch

jùnTUẤN

  1. 1.nạo vét (sông)

jùnTUẤN

  1. 1.biến thể của 浚[jun4]

xùnTUẤN

  1. 1.dùng trong 浚縣|浚县[Xun4 Xian4] (tên một nơi ở Hà Nam)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浚 (形声。从水,雋声。本义从水中挹取) 同本义 浚,抒也。--《说文》。段玉裁注抒者,挹也,取诸水中也。” 疏浚;深挖 封十有二山,浚川。--《书·舜典》 冬,浚洙。--《春秋·庄公九年》 浚之者何?深也。--《公羊传·庄公九年》 浚沟渠。--《汉书·赵充国传》 浚其源泉。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 浚吴淞白茆。--清·张廷玉《明史》 又如浚池(挖掘或疏通护城河);浚治(疏浚);浚流(疏坑流);浚泻(疏浚使排泄) 压榨,取出汁水或内含物 浚民之膏济以实之。--《国语·晋语》 又如浚 浚(瀎)jùn ⒈疏通~沟渠。 ⒉深临~谷。 ⒊取,榨取。 ⒋见xùn。 浚(瀎)xùn ⒈浚县,在河南省。 浚cún 1.伏。参见"浚浚"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [qūn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict