學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浚渫
浚渫
jùn
xiè
[ㄐㄩㄣˋ ㄒㄧㄝˋ]
TUẤN TIẾT
1.
nạo vét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浚
jùn
nạo vét (sông)
渫
Xiè
họ [Xie4]
渫
xiè
loại bỏ
濬
jùn
biến thể của 浚[jun4]
浚
xùn
dùng trong 浚縣|浚县[Xun4 Xian4] (tên một nơi ở Hà Nam)
挖浚
wājùn
nạo vét
浚縣
XùnXiàn
huyện Tuấn, Hà Bích 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam
疏浚
shūjùn
nạo vét
逐字解
Từng chữ trong từ
浚
tuấn
xới đất, đào sâu
渫
tiết
sóng biển, nước dâng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浚渫 nghĩa là gì? · Kaori Dict