字義Nghĩa
sóng biển, nước dâng lênmáy dịch
XièTIẾT
- 1.họ [Xie4]
xièTIẾT
- 1.loại bỏ
- 2.xả
- 3.nạo vét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
渫 淘,淘去泥污 渫,除去也。从水,枼声。--《说文》 井渫不食,为我心恻。--《易·井》 排出气体或液体 渫之以尾闾。--《文选·江赋》 泄漏 泰和二年,上以弥封官渫语于举人,敕自今女直司则用右选汉人封,汉人司则以女直司封。--《金史》 散布;消散 富人有爵,农民有钱,粟有所渫。--《汉书》 又如渫云(飘散的云);渫雨(飘洒的雨) 姓 渫xiè ⒈除去,淘去污泥。 ⒉分散,扩散。 ⒊歇,停止。 渫dié 1.见"浃渫"。 2.见"渫渫"。 渫zhá 1.在沸水中煮。 渫yì 1.蒸葱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
渑 — nước