學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông nhỏmáy dịch

bāngBANH

  1. 1.suối
  2. 2.lạch

bīnBINH

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 濱|滨[bin1]
  2. 2.dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 橫浜|横浜[Heng2 bin1] với giá trị ngữ âm hama
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浜 妓女的别称 官妓既革,土娼潜出,如私窠子半开门之属。…遂相沿苏妓为苏浜,土娼为扬浜。--清·李斗《扬州画舫录》 浜bǎng〈名〉小河>河~。 浜bāng 1.小河沟。 2.用于地名。 3.妓女的别称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict