學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xin, cầu xinmáy dịch

měiMỖI

  1. 1.nhờ vả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浼 沾污;玷污 浼,污也。从水,免声。--《说文》 所浼者多矣。--《淮南子·人间训》 尔焉能浼我哉?--《孟子·公孙丑上》 又如浼渎(玷污、亵渎。多用作谦词) 央求;请求 买;换取 到花月三更一笑回,春宵一刻千金浼。--明·汤显祖《紫钗记》 浼měi ⒈污染。 ⒉托请,央求央~。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict