字義Nghĩa
mưa nhỏ, mưa nhẹmáy dịch
suīTUY
- 1.xem 浽溦[sui1 wei1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浽suī 1.见"浽溦"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
浞 — nước