學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông ở tỉnh Sơn Tâymáy dịch

cénSẦM

  1. 1.tràn nước
  2. 2.nước mưa
  3. 3.đẫm lệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涔 (形声。从水,岑)声。本义连续下雨,积水成涝) 同本义 涔,渍也。--《说文》 夫牛蹄之涔,不能生鳝鲔。--《淮南子·泛论》 又如涔旱(涝灾与旱灾) 路上的积水 牛蹄之涔,无尺之鲤。--《淮南子·俶真》 又如涔蹄(积水的蹄迹);涔水(雨后积水) 涔 雨多,涝渍 宫池涔则溢。--《淮南子·说林》 又如涔云(含雨的浓云);涔滴(一点点地流淌) 泪落不止的样子 涔泪犹在袂。--江淹《赠别》 又如涔泪(流下的眼泪) 涔涔 涔 cén 【涔涔】 ①形容汗、雨等不断地流下。 ②形容天色阴暗。 ③形容病重或烦闷。 涔qián 1.积柴木于水中以捕鱼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [cén] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict