學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sóng lớnmáy dịch

tāoĐÀO

  1. 1.sóng lớn
  2. 2.âm đọc ở Đài Loan: [tao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涛〈名〉 (形声。从水,寿声。本义大波) 同本义 涛,大波也。--《说文新附》 扬波涛于碣石。--《后汉书·班彪传上》 何必湘渊与涛濑?--《汉书·扬雄传上》 水泫泇而涌涛。--《文选·张衡·思玄赋》 烟涛微茫信难求。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 惊涛拍岸。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》 怒涛排壑。--孙文《黄花冈七十二烈士事略·序》 又如涛水(波涛汹涌的大水);涛雪(波涛激汤,水花如雪);涛雷(波涛汹涌,声大如雷);涛波(大波,波涛) 像波涛一样的声音 阴壑寒生万树涛。--明·王世贞 涛(濤)tāo ⒈大波浪波~。 ⒉像波涛的声音松~。 涛cháo 1.潮汐。 涛dào 1.覆盖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict