學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sôi lênmáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.(văn cổ) đun sôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涫〈动〉 沸滚 涫,沸也。从水,官声。--《说文》。俗字作滚。 肠如涫汤。--《史记·龟策传》 汤泉涫沸,洪波漂厉。--三国魏·刘邵《赵都赋》 涫涫纷纷,孰知其形。--《荀子·解蔽》 又如涫汤(沸滚的水);涫沸(沸腾;混乱);涫涫(沸腾貌) 假借为盥”。盥洗 进涫漱巾栉。--《列子·黄帝》 又如涫潄(盥漱。亦指盥漱用的水) 涫guàn〈动〉沸>古云∶"寡人念其如此,肠如~汤。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [guān] chỉ âm.

潺 — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict