字義Nghĩa
cạn khômáy dịch
héHẠC
- 1.khô
- 2.cạn khô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
涸 (形声。从水,固声。本义失去水而干枯) 同本义 涸,竭也。--《尔雅·释诂》 仲秋之月…水始涸。--《礼记·月令》 商涸旱。--《吕氏春秋·慎大》。注涸,枯也。” 兀若枯木,豁若涸流。--陆机《文赋》 又如涸辙(鱼在干涸的车辙中。比喻处于困境之中,急待救援);涸泽(干涸的沼泽;抽干沼泽的水);涸流(枯竭的水流);涸溜(干枯的小水流) 竭;尽 措国于不倾之地,积于不涸之仓,藏于不竭之府。--《管子·牧民》 又如涸思干虑(犹言绞尽脑汁) 涸hé水干干~。~海以为盐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hết sức 氵 do cố 固; 固 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 涸澤而漁xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]
- 涸轍之鮒nghĩa đen: cá trong vết xe khô cạn (thành ngữ)
- 乾涸khô cạn
- 濡沫涸轍giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)