學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng nước chảy róc ráchmáy dịch

cóngTÔNG

  1. 1.tiếng nước chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淙 (形声。从水,宗声。本义流水声) 同本义 淙,水声也。--《说文》 深大壑与沃焦。--郭璞《江赋》 又如淙潺(水流声) 淙淙,淙淙声 流水淙淙 波浪声淙淙,拍岸而来 淙cóng ①〈名〉流水>诗∶"或踞怪石临飞~。" ②〈动〉灌注>诗∶"~大壑与沃焦。" ③〈拟声〉水流声>诗∶"~三峡水。"│流水~。 淙shuàng 1.灌注;冲击。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zōng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict