字義Nghĩa
lọcmáy dịch
lùLỤC
- 1.nước trong
- 2.lọc chất lỏng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 彔 [lù] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淥口淥口 — xem 淥口區|渌口区[Lu4 kou3 Qu1]
- 淥口區Lukou, một quận thuộc thành phố Zhuzhou [株洲市], tỉnh Hồ Nam
- 濕淥淥biến thể của 濕漉漉|湿漉漉[shi1 lu4 lu4]