學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lọcmáy dịch

LỤC

  1. 1.nước trong
  2. 2.lọc chất lỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渌〈形〉 清澈 渌水荡漾清猿啼。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 又如渌水(清澈的水);渌池(清澈的池塘);渌洄(清澈回旋的水);渌浆(清水);渌老(眼睛的俗称) 渌 〈名〉 水名 同醲” 渌lù ⒈水清。 ⒉渌水,在湖南省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [lù] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict