字義Nghĩa
thiếcmáy dịch
cuìTHỐI
- 1.nhúng vào nước
- 2.tôi luyện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
淬 (形声。从水,卒声。本义盛水以供淬火的器具) 同本义 淬,灭火器也。--《说文》。按,贮水以焠刃之器,其实焠、淬同字,刃出于火,故从火。 淬 淬火 得赵人徐夫人之匕首,取之百金,使二以药淬之。--《战国策·燕策》 火与水合为淬。--《汉书·天文志》 以药淬之。--《史记·刺客传》 又如淬淬黑(如钢铁淬过火一样的颜色);淬砺(淬火磨砺。比喻人刻苦锻炼;勤勉奋发);淬刃(刀刃淬火) 磨 又如淬镜(磨镜);淬磨(磨砺;磨炼) 喻磨炼;勉励 淬 cuì淬火。 【淬火】金属或玻璃的一种热处理工艺。将工件加热到适宜的温度,保温,随即快速冷却(通常在水、油或空气中冷却)。一般用以提高硬度和强度或改变其它物理与化学性能 。 【淬砺】制造刀剑必须淬火和磨砺。比喻刻苦锻炼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淬火tôi (kim loại)
- 淬煉淬煉 — (ẩn dụ) rèn luyện; rèn luyện kỹ năng; làm bền bỉ (qua khó khăn hoặc thử thách lặp lại)