學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thật thà, mộc mạc, chưa tinh tếmáy dịch

chúnTHUẦN

  1. 1.chân thật
  2. 2.tinh khiết
  3. 3.thành thật

chúnTHUẦN

  1. 1.biến thể cũ của 淳[chun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淳 (形声。本义浇灌) 敦厚;质朴;朴实 浇天下之淳,析天下之朴。--《淮南子·齐俗》 又如淳良(朴实善良);淳古(古代朴质的风尚精神);淳和(淳朴而温和);淳风(淳朴的风俗);淳粹(朴实完善) 味道浓厚的。一说通醇” 淳,浓也。--《三苍》 淳酒味甘,饮之者醉不相知。--《论衡·自然》 又如淳浓(浓度高);淳雄(浑厚雄健) 味咸的 表淳卤。--《左传·襄公二十五年》 又如淳卤(盐碱地) 通纯”。纯粹 以淳粹之气,生敦庞之民。--《潜夫论·本训》 至于道者,精微淳粹,而莫知 淳 chún朴实;质朴。 【淳厚】淳朴风俗~。 【淳朴】诚实朴素。又作纯朴。 淳chún ⒈朴实,纯厚~朴。~厚。 ⒉〈古〉通"醇"。酒味厚,纯。 淳zhūn 1.浇灌。 淳zhǔn 1.古代丈量标准。参见"淳制"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict