字義Nghĩa
rải rácmáy dịch
huànHOÁN
- 1.tan biến
- 2.hoà tan
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 奐 [huàn] chỉ âm.
涣 — nước
rải rácmáy dịch
huànHOÁN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 奐 [huàn] chỉ âm.
涣 — nước