學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rải rácmáy dịch

huànHOÁN

  1. 1.tan biến
  2. 2.hoà tan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涣 (形声。从水,奂声。本义流散,离散) 同本义 涣,流散也。--《说文》 方涣涣兮。--《诗·郑风·溱洧》 涣者离也。--《易·序卦传》 则涣然离矣。--《汉书·刑法志》 涣兮。--《老子》。注涣者解散。” 涣乎成功。--《刘熊碑》 功德涣彰。--《戚伯著碑》 又如涣然冰释(如冰之溶解消散。多用以指误会、疑难的消散);涣驰(涣散。分散,不集中);涣泮(消释,融化);涣衍(蔓延,扩散) 帝王发布号令 涣huàn ⒈散开,离散~散。~若冰释。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [huàn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict