字義Nghĩa
thêm lớp màu vẽ lặp lạimáy dịch
xuànTUYỂN
- 1.phủ màu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
渲 (形声。从水,宣声。本义一种绘画方法,先把颜料涂在纸上,再用笔蘸水涂抹使色彩浓淡适宜) 同本义 以水墨再三而淋之,谓之渲。--宋·郭熙《林泉高致·画诀》 又如渲染 渲xuàn ⒈中国的一种绘画方法,将水墨或颜料淋在纸上,再用笔蘸水涂抹,使色彩浓淡适宜。 ⒉ ①用水墨或淡色颜料涂染画面。 ②在写作中对人物、情景等着重的描写。〈喻〉过分地夸大。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
nước