字義Nghĩa
dòng chảy nhẹmáy dịch
tiánĐIỀM
- 1.(văn học) nước chảy êm đềm, yên bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湉tián
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
浣 — nước yên恬;恬 cũng cung cấp âm đọc