字義Nghĩa
sông ở tỉnh Giang Tâymáy dịch
pénBỒN
- 1.nước chảy
- 2.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湓〈动〉 水往上涌 河水湓溢。--《汉书·沟洫志》 又如湓涌(水翻腾涌流) 漫溢 湓〈名〉 山名 水名。湓水。今名龙开河 明年秋,送客湓浦口。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 湓pén ⒈水上涌。 ⒉湓水,在江西省。 湓pèn 1.见"湓流"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 盆 [pén] chỉ âm.
涪 — nước