學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rửa, làm sạchmáy dịch

jiānTIÊN

  1. 1.rửa
  2. 2.rửa sạch oan khuất
  3. 3.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

湔 (形声。从水,前声。本义水名。湔水,在四川) 用水洗 湔,濯也。--《三苍》 湔,洒也。--《广雅》 谁道湔裙人远。--王沂孙《南浦·春水》 湔浣肠胃,漱涤五藏。--《史记》 又如湔除(洗去污秽);湔汰(洗涤);湔刷(洗刷);湔拂(清洗、涤除) 洗雪(耻辱);清除(过失、罪责等) 近降赦恩,谋反大逆,皆蒙湔雪。--《金史·张特立传》 又如湔雪(洗刷罪名,昭雪冤屈);湔改(洗去罪责,悔过自新);湔贷(洗罪赎罪);湔洒(洗刷,洗雪) 浸入,浸润 湔祓 湔jiān ⒈洗涤~洗。~雪(洗刷冤屈和耻辱)。 ⒉湔江,在四川省。 湔jiàn 1.溅洒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [qián] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 湔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict