字義Nghĩa
ao nhỏmáy dịch
jiǎoTIỂU
- 1.đầm lầy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湫〈形〉 jiao 湫宅闭门,不有椒房之势。--扬雄《法言》 又如湫窄(低温狭小,谦称自己居处贫窘);湫仄(低下狭窄);湫阨(低小狭小);湫凹(低洼);湫居(低矮的住房) 湫隘 街巷湫隘 湫 jiu 清静 湫〈名〉 qiu 水潭 湫,湫隘下也。从水,秋声。春秋传曰晏子之宅湫隘。--《说文》。按,训为下湿也。” 湫隘嚣尘。--《左传·昭公三年》。注下也。” 又如湫泊(水潭);湫水(潭水) 洞穴 此之谓定性于大湫。-- 湫jiǎo ⒈低下,低湿~隘(低湿狭小)。 ⒉见qiū。 湫qiū ⒈水池。 湫jiū 1.清静。 2.凉貌。 3.古水名。发源于山西省岚县西。今名湫水河。 4.通"遒"。参见"湫尽"。 湫jiù 1.泄洪道。 湫jiāo 1.地名用字。夫湫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
湩 — nước