字義Nghĩa
溉 — nướcmáy dịch
gàiKHÁI
- 1.tưới tiêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溉〈动〉 (形声。从水,既声。本义灌注) 同本义 溉,灌也。--《广韵》 溉,一曰灌注也。--《说文》 此渠皆可行舟,有余则用溉。--《汉书·沟洫志》 西门豹引漳水溉邺,以富魏之河内。--《史记·河渠书》 一亩之稼,则粪溉者先芽。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如溉田(灌溉田亩);溉汲(汲水浇田);溉浸;溉灌(灌溉);溉沃万顷 洗,洗涤 挹彼注兹,可以濯溉。--《诗·大雅·泂酌》 谁能亨鱼?溉之釜。--《诗·桧风·匪风》 器之溉者不写。--《礼记·曲礼上》 又如溉釜;溉盥(洗涤) 通概”。漆饰酒尊 溉gài ⒈浇灌灌~。 ⒉洗涤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuỷ; nước