學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông ở tỉnh Hà Nammáy dịch

zhēnTRĂN

  1. 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溱地名用字。如溱潼(镇)(镇名,在江苏) 溱qín ⒈溱潼镇,在江苏省泰州。 溱zhēn溱头河,在河南省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [qín] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict