學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ẩm, ẩm ướt, ẩm mốcmáy dịch

NHỤC

  1. 1.ẩm ướt
  2. 2.ngột ngạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溽 (形声。从水,辱声。本义湿热) 同本义 溽,湿暑也。--《说文》 土润溽暑。--《礼记·月令》。注;润溽谓涂湿也。” 又如溽夏(湿热的夏天);溽景(溽暑的烈日);溽蒸(溽热,湿热);溽润(湿润);溽露(繁多的露水) 味浓厚,尤指美味 其居处不淫,其饮食不溽。--《礼记·儒行》 溽 古水名,溽水。在今江苏省溧阳县 己酉,天子饮于溽水之上。--《穆天子传》 溽rù ⒈湿润~暑(闷热的天)。 ⒉浓厚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [rǔ] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict