學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dày đặcmáy dịch

pāngBÀNG

  1. 1.nước chảy xiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滂〈形〉 (形声。从水,旁声。本义大水涌流) 同本义 滂,沛也。--《说文》 涕泗滂沱。--《诗·陈风·泽陂》 观其两旁,则滂渤怫郁。--枚乘《七发》 姱修滂浩。--《楚辞·大招》 又如滂人(古时掌理池泽资源的官吏);滂浩(水广大的样子);滂流(大水盛流的样子);滂溏(水流广大的样子);滂滂(水流大的样子) 倾盆大雨的 滂濞沆溉。--《史记·司马相如传》 又如滂霈(雨大的样子);滂沲;滂澍(大雨);滂泽(大雨) 广大 福滂洋。--《汉书·礼乐志》。注饶广也。” 又如滂沲(广大的样子;充溢的样子) 滂pāng ⒈大水涌流的样子~沛。 ⒉ ⒊ 滂pēng 1.见"滂濞"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [páng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict