學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tràn ngập, trào dângmáy dịch

yàn

  1. 1.sóng cồn cuồn cuộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滟 (形声。从水,艳声。本义水闪闪发光) 同本义 水光潋滟晴方好。--苏轼《饮湖上初晴后雨》 又如滟潋(水光耀貌);滟滟(水光貌) 滟(灧)yàn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yàn] chỉ âm.

Lượn lờ 艳 trong nước 氵; 艳 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict