學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bờ của một dòng hơimáy dịch

  1. 1.họ [Hu1]
  2. 2.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滹〈名〉 滹沱 滹hū滹沱河,源出山西省五台山,流入河北省与滏阳河汇合为子牙河。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hū] chỉ âm.

Nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict