字義Nghĩa
lọc, lọc quamáy dịch
lùLỘC
- 1.lọc chất lỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漉〈动〉 使干涸,竭尽 漉,浚也。从水,鹿声。--《说文》 毋漉陂池。--《礼记·月令》。释文渴也。” 林焚池漉。--王充《论衡》 又如漉池(使池水干涸);漉汔(使干涸竭尽) 水漫漫地渗下 漉汁洒地,白汗交流。--《战国策·楚策》 滋液渗漉。--《卦禅文》 又如漉血(流血,洒血);漉湿(淋湿) 过滤 用网捞取 通麓”。山脚 其林其漉, 漉lù ⒈使干涸。 ⒉滤~酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 鹿 [lù] chỉ âm.
Nước