字義Nghĩa
vận chuyển bằng nướcmáy dịch
cáoTÀO
- 1.vận chuyển (đặc biệt là lương thực) bằng đường thủy
- 2.(văn học) dòng nước; kênh rạch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漕 (形声。从水,曹声。本义通过水道运送粮食) 同本义 漕,水转谷也。一曰人之所乘及船也。--《说文》。按,车运谷曰转,水运谷曰漕。 漕转山东粟。--《史记·平准书》 转漕给军。--《史记·萧相国世家》 穿漕渠通渭。--《汉书·武帝纪》 岁漕关东谷。--《汉书·食货志》 关东漕粟。--《史记·河渠记》 又如漕船(运输官粮的船只);漕粮(清初自山东、河南、江苏、安徽、浙江、湖北、湖南、奉天等省征纳白米,转运京师,叫做漕粮”) 漕 可供运输的河道 今日听了这些话,心里方才水落归 漕cáo利用水道运输粮食~运│~河。(运粮河)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 曹 [cáo] chỉ âm.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漕河thuỷ lộ dùng để vận chuyển lương thực (thời cổ đại) (đặc biệt là kênh Đại Vận Hà 大運河|大运河[Da4 Yun4 he2])
- 漕糧lương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại)
- 漕運chở lương thực nộp thuế