學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngâm muốimáy dịch

lǎn

  1. 1.ngâm (trái cây) trong nước nóng hoặc nước vôi để loại bỏ vị chát
  2. 2.ướp muối, v.v.
  3. 3.muối chua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漤〈动〉 用热水或石灰水泡生柿子以除去涩味 用盐或其他调味品拌 漤(灠)lǎn ⒈用盐或其它调味品腌渍鱼、肉、菜等,除去生味。 ⒉用热水或石灰水泡柿子,泡几天,除去涩味。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [lán] chỉ âm.

漷 — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict