學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dòng xoáy, xoáy nướcmáy dịch

xuánTUYỀN

  1. 1.xoáy nước
  2. 2.lốc xoáy
  3. 3.cũng đọc là [xuan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漩 (形声。从水,旋声。本义回旋的水流) 同本义 水理漩洑,鹏风翱翔。--唐·司空图《诗品》 又如漩纹(回环的纹路) 漩 水流旋转 龙归窟穴深潭漩,蜃作波涛古岸鐀。--唐·元稹《遭风二十韵》 又如漩涡(水盘旋貌);漩澓(水旋转回流) 引申为卷入某事 漩xuán水流旋转形成的水涡水~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [xuán] chỉ âm.

nước xoáy; xoáy cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict