字義Nghĩa
sóng nướcmáy dịch
yīY
- 1.gợn sóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漪 (形声。从水,猗声。本义水的波纹) 同本义 风值水而漪生,日薄山而岚出。--袁宏道《叙呙氏家绳集》 又如漪如(水波潋滟貌);漪涣(指粼粼波光);漪流(微波起伏的流水);漪沦(微波);漪漪(水波荡漾貌);漪澜(水波) 岸边 子胥即止芦之漪。--《吴越春秋》 漪 水波动 激水不漪,槁木无阴,自然之势也。--《文心雕龙》 漪涟 漪yī水的波纹清~。~涟。~澜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 猗 [yī] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漣漪gợn sóng
- 載漪Tải Y (1856-1922), hoàng tử và chính trị gia Mãn Châu, bị thất sủng sau khi ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn
- 漣漪微漾gợn sóng