字義Nghĩa
rộng lớnmáy dịch
mǎngMÃNG
- 1.rộng lớn
- 2.mênh mông (nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漭 (形声。从水,莽声。本义形容洪水广阔无边) 同本义 涉漭漭,驰苹苹。--宋玉《高唐赋》 又如漭沆(水广大的样子);漭漭(水广大的样子) 宽广辽阔 渺茫,凝不清 漭mǎng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 莽 [mǎng] chỉ âm.
沨 — nước