字義Nghĩa
sông ở Húnánmáy dịch
xùTỰ
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漵xǐ 1.见"漵漵"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 敘 [xù] chỉ âm.
漯 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漵浦huyện Xupu ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 漵浦縣huyện Xupu ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 漵浦縣Xupu, một huyện thuộc thành phố Huaihua 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 Shi4], tỉnh Hồ Nam