字義Nghĩa
sông ở tỉnh Húnánmáy dịch
xùTỰ
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溆 水名 入溆浦余儃佪兮,迷不知吾所如。--《楚辞·屈原·涉江》 水边 长飚落江树,秋月照沙溆。--南朝梁·何逊《赠江长史别》 追欢于林溆之地。--清·吴锡麒《游西山记》 溆xù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 叙 [xù] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 溆浦huyện Xupu ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 溆浦县huyện Xupu ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 溆浦县Xupu, một huyện thuộc thành phố Huaihua 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 Shi4], tỉnh Hồ Nam