字義Nghĩa
không thể đọc đượcmáy dịch
huànHOÁN
- 1.(chữ viết, tranh v.v.) không rõ do hư hỏng (như hư hại do nước v.v.)
- 2.mờ
- 3.nhoè
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漶 . 凝 漶huàn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 患 [huàn] chỉ âm.
湲 — nước