學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sóng, vệt nướcmáy dịch

liànLIỄM

  1. 1.đầy nước
  2. 2.máng nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潋 水际,水边 华莲烂于渌沼,青蕃蔚乎翠潋。--《文选·潘岳·西征赋》 被吹起的水面的波纹 潋滟 浟湙潋滟,浮天无岸。--木华《海赋》 水光潋滟晴方好,山色空蒙雨亦奇。--苏轼《饮湖上初晴后雨》 湖光潋滟 潋(瀲)liàn ⒈ ⒉水边。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [liǎn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict