字義Nghĩa
đất nhiễm mặn do thủy triềumáy dịch
xìTÍCH
- 1.đất mặn
- 2.đầm lầy muối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
潟xì咸卤地(盐碱地)~卤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 舄 [xì] chỉ âm.
濵 — nước