字義Nghĩa
bờ dốc gần suốimáy dịch
xúnTẦM
- 1.tên một con sông
- 2.bờ dốc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 尋 [xún] chỉ âm.
濬 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 潯陽quận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang Tây
- 潯陽區quận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang Tây
- 潯陽區Xunyang, một quận thuộc thành phố Jiujiang 九江市[Jiu3 jiang1 Shi4], tỉnh Giang Tây
- 南潯quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 南潯區quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 南潯區Nanxun, một quận thuộc thành phố Huzhou 湖州市[Hu2 zhou1 Shi4], tỉnh Zhejiang